名著
giọng máy của trình duyệt
名著 nghĩa là tác phẩm kiệt xuất.
Nghĩa của 名著
míngzhù
DANH TÁCDanh từ- Tác phẩm kiệt xuất
Thành ngữ có 名著
- 四大名著 — Bốn tiểu thuyết kinh điển của văn học Trung Quốc, gồm: Hồng Lâu Mộng 红楼梦 (Hónglóu Mèng), Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (Sānguó Yǎnyì), Thủy hử 水浒传 (Shuǐhǔ Zhuàn), Tâ
Câu hỏi thường gặp
名著 nghĩa là gì?
名著 (míngzhù) nghĩa là tác phẩm kiệt xuất.
名著 đọc thế nào?
名著 đọc là míngzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 名著 là gì?
Âm Hán Việt của 名著 là "danh tác".