TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

吝

lìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 恡

Âm Hán Việt LẬN
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: lận, lẫn

吝 nghĩa là keo kiệt.

Nghĩa của 吝

lìn

LẬN
  1. hình thức kết hợp Keo kiệt

lìn

LẬNphồn thể 恡
  1. Biến thể của 吝 (lìn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吝

Đồng nghĩa

Từ ghép có 吝

Thành ngữ có 吝

  • 不吝赐教 — Xin hãy chỉ giáo cho tôi
  • 不吝珠玉 — Xin hãy cho tôi ý kiến thẳng thắn của bạn; sự phê bình của bạn sẽ rất quý báu

Câu hỏi thường gặp

吝 nghĩa là gì?

吝 (lìn) nghĩa là keo kiệt.

吝 đọc thế nào?

吝 đọc là lìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 吝 là gì?

Âm Hán Việt của 吝 là "lận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.