耸人听闻 — Phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người
Câu hỏi thường gặp
听闻 nghĩa là gì?
听闻 (tīngwén) nghĩa là nghe, nghe điều gì đó.
听闻 đọc thế nào?
听闻 đọc là tīngwén (pinyin).
Âm Hán Việt của 听闻 là gì?
Âm Hán Việt của 听闻 là "thính văn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.