吵嘴
giọng máy của trình duyệt
吵嘴 nghĩa là cãi nhau.
Nghĩa của 吵嘴
chǎozuǐ
SẢO CHỦYĐộng từ- Cãi nhau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吵嘴
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
吵嘴 nghĩa là gì?
吵嘴 (chǎozuǐ) nghĩa là cãi nhau.
吵嘴 đọc thế nào?
吵嘴 đọc là chǎozuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 吵嘴 là gì?
Âm Hán Việt của 吵嘴 là "sảo chủy".