吸引
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hấp dẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
吸引 nghĩa là thu hút, hấp dẫn.
Nghĩa của 吸引
xīyǐn
HẤP DẪNĐộng từ, Tính từ- Thu hút; hấp dẫn; làm mê hoặc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 吸引
Đồng nghĩa
Từ ghép có 吸引
Câu ví dụ với 吸引
- 飞蛾被光线吸引。 Fēi'é bèi guāngxiàn xīyǐn.Bướm đêm bị ánh sáng thu hút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1067172
- 那座泳池看来的确很吸引人。 Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2757054
- 这个应用程式每日吸引超过一万位使用者使用其功能。 Ứng dụng này thu hút hơn 10000 người dùng mỗi ngày sử dụng những tính năng của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13199844
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
吸引 nghĩa là gì?
吸引 (xīyǐn) nghĩa là thu hút, hấp dẫn.
吸引 đọc thế nào?
吸引 đọc là xīyǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 吸引 là gì?
Âm Hán Việt của 吸引 là "hấp dẫn".