TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

诱惑

yòuhuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 誘惑

Âm Hán Việt DỤ HOẶC

诱惑 nghĩa là lôi cuốn, dụ dỗ.

Nghĩa của 诱惑

yòuhuò

DỤ HOẶCĐộng từphồn thể 誘惑
  1. Lôi cuốn
  2. Dụ dỗ
  3. Kích thích
  4. Hấp dẫn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 诱惑

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

诱惑 nghĩa là gì?

诱惑 (yòuhuò) nghĩa là lôi cuốn, dụ dỗ.

诱惑 đọc thế nào?

诱惑 đọc là yòuhuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 诱惑 là gì?

Âm Hán Việt của 诱惑 là "dụ hoặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.