呐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 吶
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: nột, niệt
呐 nghĩa là Trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊 (ne'a) hoặc biến thể của 哪 (na)).
Nghĩa của 呐
na
NỘTphồn thể 吶- Trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊 (ne'a) hoặc biến thể của 哪 (na))
nà
NỘTphồn thể 吶- Tiếng hò reo
Từ ghép có 呐
Thành ngữ có 呐
- 摇旗呐喊 — Vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó
Câu hỏi thường gặp
呐 nghĩa là gì?
呐 (na, nà) nghĩa là Trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊 (ne'a) hoặc biến thể của 哪 (na)).
呐 đọc thế nào?
呐 đọc là na (pinyin).
Âm Hán Việt của 呐 là gì?
Âm Hán Việt của 呐 là "nột".