TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呐

na giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 吶

Âm Hán Việt NỘT
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: nột, niệt

呐 nghĩa là Trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊 (ne'a) hoặc biến thể của 哪 (na)).

Nghĩa của 呐

na

NỘTphồn thể 吶
  1. Trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊 (ne'a) hoặc biến thể của 哪 (na))

nà

NỘTphồn thể 吶
  1. Tiếng hò reo

Từ ghép có 呐

Thành ngữ có 呐

  • 摇旗呐喊 — Vẫy cờ và hò hét (thành ngữ); cổ vũ ai đó

Câu hỏi thường gặp

呐 nghĩa là gì?

呐 (na, nà) nghĩa là Trợ từ cuối câu (viết tắt của 呢啊 (ne'a) hoặc biến thể của 哪 (na)).

呐 đọc thế nào?

呐 đọc là na (pinyin).

Âm Hán Việt của 呐 là gì?

Âm Hán Việt của 呐 là "nột".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.