TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呻吟

shēnyín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂN NGÂM

呻吟 nghĩa là rên rỉ, than vãn.

Nghĩa của 呻吟

shēnyín

THÂN NGÂMĐộng từ
  1. Rên rỉ; than vãn

Thành ngữ có 呻吟

  • 无病呻吟 — Rên rỉ dù không bệnh; giả vờ ốm; phàn nàn không có lý do; (văn viết) tự thưởng thức cảm xúc giả tạo

Câu ví dụ với 呻吟

  • 呻吟未止忘良医。 Shēnyín wèi zhǐ wàng liángyī.Chưa khỏi rên đã quên thầy.Tatoeba #3538062

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

呻吟 nghĩa là gì?

呻吟 (shēnyín) nghĩa là rên rỉ, than vãn.

呻吟 đọc thế nào?

呻吟 đọc là shēnyín (pinyin).

Âm Hán Việt của 呻吟 là gì?

Âm Hán Việt của 呻吟 là "thân ngâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.