呻吟
giọng máy của trình duyệt
呻吟 nghĩa là rên rỉ, than vãn.
Nghĩa của 呻吟
shēnyín
THÂN NGÂMĐộng từ- Rên rỉ; than vãn
Thành ngữ có 呻吟
- 无病呻吟 — Rên rỉ dù không bệnh; giả vờ ốm; phàn nàn không có lý do; (văn viết) tự thưởng thức cảm xúc giả tạo
Câu ví dụ với 呻吟
- 呻吟未止忘良医。 Shēnyín wèi zhǐ wàng liángyī.Chưa khỏi rên đã quên thầy.Tatoeba #3538062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
呻吟 nghĩa là gì?
呻吟 (shēnyín) nghĩa là rên rỉ, than vãn.
呻吟 đọc thế nào?
呻吟 đọc là shēnyín (pinyin).
Âm Hán Việt của 呻吟 là gì?
Âm Hán Việt của 呻吟 là "thân ngâm".