呼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嘑
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hô, há, hao, mỗ
呼 nghĩa là gọi, kêu.
Nghĩa của 呼
hū
HÔ- Gọi
- Kêu
- Hét
- Thở ra
- Hà hơi
hū
HÔphồn thể 嘑- Kêu la
- Gọi lớn
- Biến thể của 呼 (hū)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 呼
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 呼
Thành ngữ có 呼
- 大声疾呼 — Kêu gọi lớn (thành ngữ); để thu hút sự chú ý của mọi người
- 一命呜呼 — Chết
- 呼风唤雨 — Gọi gió gọi mưa (thành ngữ); thi triển phép thuật
- 一呼百应 — Nhận được phản hồi nhiệt tình; nhận được sự tán thành rộng rãi
- 欢呼雀跃 — Cổ vũ hân hoan
- 呼天抢地 — Kêu trời đập đất (biểu hiện đau khổ)
- 呼之欲出 — Sẵn sàng xuất hiện khi được gọi
- 振臂一呼 — Kêu gọi hành động; giơ tay lên và phát ra lời kêu gọi mạnh mẽ
- 登高一呼 — Kêu gọi rõ ràng
- 一呼百诺 — Một lệnh truyền đạt nhận trăm câu trả lời (thành ngữ); có hàng trăm người hầu hạ theo ý muốn
- 呼来喝去 — Gọi đến và quát bảo đi (thành ngữ); quát tháo mệnh lệnh
- 呼牛作马 — Gọi cái gì là bò hay ngựa (thành ngữ); gọi thế nào cũng được
- 呼牛呼马 — Gọi cái gì là bò hay ngựa (thành ngữ); gọi thế nào cũng được
- 徒呼负负 — Cảm thấy bất lực và đầy xấu hổ
- 直呼其名 — Gọi trực tiếp tên ai đó; gọi tên ai đó mà không dùng danh hiệu kính trọng (biểu thị sự quen thuộc hoặc quá thân thiết)
- 呼之即来 — Đến khi được gọi (thành ngữ); sẵn sàng và vâng lời
- 唤雨呼风 — Gọi gió gọi mưa
Câu hỏi thường gặp
呼 nghĩa là gì?
呼 (hū) nghĩa là gọi, kêu.
呼 đọc thế nào?
呼 đọc là hū (pinyin).
Âm Hán Việt của 呼 là gì?
Âm Hán Việt của 呼 là "hô".