TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

呼

hū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嘑

Âm Hán Việt HÔ
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hô, há, hao, mỗ

呼 nghĩa là gọi, kêu.

Nghĩa của 呼

hū

HÔ
  1. Gọi
  2. Kêu
  3. Hét
  4. Thở ra
  5. Hà hơi

hū

HÔphồn thể 嘑
  1. Kêu la
  2. Gọi lớn
  3. Biến thể của 呼 (hū)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 呼

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 呼

Thành ngữ có 呼

  • 大声疾呼 — Kêu gọi lớn (thành ngữ); để thu hút sự chú ý của mọi người
  • 一命呜呼 — Chết
  • 呼风唤雨 — Gọi gió gọi mưa (thành ngữ); thi triển phép thuật
  • 一呼百应 — Nhận được phản hồi nhiệt tình; nhận được sự tán thành rộng rãi
  • 欢呼雀跃 — Cổ vũ hân hoan
  • 呼天抢地 — Kêu trời đập đất (biểu hiện đau khổ)
  • 呼之欲出 — Sẵn sàng xuất hiện khi được gọi
  • 振臂一呼 — Kêu gọi hành động; giơ tay lên và phát ra lời kêu gọi mạnh mẽ
  • 登高一呼 — Kêu gọi rõ ràng
  • 一呼百诺 — Một lệnh truyền đạt nhận trăm câu trả lời (thành ngữ); có hàng trăm người hầu hạ theo ý muốn
  • 呼来喝去 — Gọi đến và quát bảo đi (thành ngữ); quát tháo mệnh lệnh
  • 呼牛作马 — Gọi cái gì là bò hay ngựa (thành ngữ); gọi thế nào cũng được
  • 呼牛呼马 — Gọi cái gì là bò hay ngựa (thành ngữ); gọi thế nào cũng được
  • 徒呼负负 — Cảm thấy bất lực và đầy xấu hổ
  • 直呼其名 — Gọi trực tiếp tên ai đó; gọi tên ai đó mà không dùng danh hiệu kính trọng (biểu thị sự quen thuộc hoặc quá thân thiết)
  • 呼之即来 — Đến khi được gọi (thành ngữ); sẵn sàng và vâng lời
  • 唤雨呼风 — Gọi gió gọi mưa

Câu hỏi thường gặp

呼 nghĩa là gì?

呼 (hū) nghĩa là gọi, kêu.

呼 đọc thế nào?

呼 đọc là hū (pinyin).

Âm Hán Việt của 呼 là gì?

Âm Hán Việt của 呼 là "hô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.