TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

咱们

HSK 4HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zánmen giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 咱們

咱们 nghĩa là Chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe).

Nghĩa của 咱们

zánmen

Đại từphồn thể 咱們
  1. Chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe)
  2. phương ngữ Tôi hoặc mình
  3. phương ngữ, một cách thân mật hoặc dỗ dành Bạn
  4. Cũng đọc là zámen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 咱们

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 咱们

  • 咱们吃吧!我饿死了。 Zánmen chī ba! wǒ èsǐ le.Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.Tatoeba #2116863
  • 咱们一起坦诚地谈谈这个问题吧。 Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1590903

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

咱们 nghĩa là gì?

咱们 (zánmen) nghĩa là Chúng ta hoặc chúng tôi (bao gồm cả người nói và người nghe).

咱们 đọc thế nào?

咱们 đọc là zánmen (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.