TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哀乐

āiyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 哀樂

Âm Hán Việt AI NHẠC

哀乐 nghĩa là nhạc tang, lời than vãn.

Nghĩa của 哀乐

āiyuè

AI NHẠCDanh từphồn thể 哀樂
  1. Nhạc tang
  2. Lời than vãn
  3. Nhạc bi thương

Thành ngữ có 哀乐

  • 喜怒哀乐 — Bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 欢喜 (huānxǐ), tức giận 愤怒 (fènnù), buồn bã 悲哀 (bēi'āi) và vui vẻ 快乐 (kuàilè)

Câu hỏi thường gặp

哀乐 nghĩa là gì?

哀乐 (āiyuè) nghĩa là nhạc tang, lời than vãn.

哀乐 đọc thế nào?

哀乐 đọc là āiyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 哀乐 là gì?

Âm Hán Việt của 哀乐 là "ai nhạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.