品尝
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 品嘗
品尝 nghĩa là nếm một chút, nếm thử.
Nghĩa của 品尝
pǐncháng
PHẨM THƯỜNGĐộng từphồn thể 品嘗- Nếm một chút
- Nếm thử
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 品尝
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 品尝
- 你在台湾品尝过火锅吗 ? Bạn đã thử ăn lẩu ở Đài Loan chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13249633
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
品尝 nghĩa là gì?
品尝 (pǐncháng) nghĩa là nếm một chút, nếm thử.
品尝 đọc thế nào?
品尝 đọc là pǐncháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 品尝 là gì?
Âm Hán Việt của 品尝 là "phẩm thường".