TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

品尝

pǐncháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 品嘗

Âm Hán Việt PHẨM THƯỜNG

品尝 nghĩa là nếm một chút, nếm thử.

Nghĩa của 品尝

pǐncháng

PHẨM THƯỜNGĐộng từphồn thể 品嘗
  1. Nếm một chút
  2. Nếm thử

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 品尝

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 品尝

  • 你在台湾品尝过火锅吗 ? Bạn đã thử ăn lẩu ở Đài Loan chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13249633

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

品尝 nghĩa là gì?

品尝 (pǐncháng) nghĩa là nếm một chút, nếm thử.

品尝 đọc thế nào?

品尝 đọc là pǐncháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 品尝 là gì?

Âm Hán Việt của 品尝 là "phẩm thường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.