哈喇子
giọng máy của trình duyệt
哈喇子 nghĩa là nước bọt.
Nghĩa của 哈喇子
hālázi
Danh từ- tiếng địa phương Nước bọt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 哈喇子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
哈喇子 nghĩa là gì?
哈喇子 (hālázi) nghĩa là nước bọt.
哈喇子 đọc thế nào?
哈喇子 đọc là hālázi (pinyin).