TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哈喇子

hālázi giọng máy của trình duyệt

哈喇子 nghĩa là nước bọt.

Nghĩa của 哈喇子

hālázi

Danh từ
  1. tiếng địa phương Nước bọt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 哈喇子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

哈喇子 nghĩa là gì?

哈喇子 (hālázi) nghĩa là nước bọt.

哈喇子 đọc thế nào?

哈喇子 đọc là hālázi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.