哗
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 嘩, 譁
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoa
哗 nghĩa là ồn ào, tiếng ồn.
Nghĩa của 哗
huá
HOAphồn thể 嘩- Ồn ào
- Tiếng ồn
- hình thức kết hợp Âm thanh dùng để gọi mèo
huā
HOAphồn thể 嘩- từ tượng thanh Bùm
- Loảng xoảng
- Âm thanh nước róc rách, bắn tung tóe hoặc chảy
- thán từ biểu thị sự ngạc nhiên Wow
huá
HOAphồn thể 譁- Biến thể của 哗 (huá)
Từ ghép có 哗
Thành ngữ có 哗
- 哗众取宠 — Chủ nghĩa giật gân
Câu hỏi thường gặp
哗 nghĩa là gì?
哗 (huá, huā) nghĩa là ồn ào, tiếng ồn.
哗 đọc thế nào?
哗 đọc là huá (pinyin).
Âm Hán Việt của 哗 là gì?
Âm Hán Việt của 哗 là "hoa".