TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

哗变

huábiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嘩變

Âm Hán Việt HOA BIẾN

哗变 nghĩa là binh biến, nổi loạn.

Nghĩa của 哗变

huábiàn

HOA BIẾNĐộng từphồn thể 嘩變
  1. Binh biến
  2. Nổi loạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 哗变

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

哗变 nghĩa là gì?

哗变 (huábiàn) nghĩa là binh biến, nổi loạn.

哗变 đọc thế nào?

哗变 đọc là huábiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 哗变 là gì?

Âm Hán Việt của 哗变 là "hoa biến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.