商店
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 家 (jiā), 个 (gè)
商店 nghĩa là cửa hàng, tiệm.
Nghĩa của 商店
shāngdiàn
THƯƠNG ĐIẾMDanh từ- Cửa hàng; tiệm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 商店
Đồng nghĩa
Từ ghép có 商店
Câu ví dụ với 商店
- 这是镇上最便宜的商店。 Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #907323
- 这是一家专门为学生提供服务的商店。 Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2516542
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
商店 nghĩa là gì?
商店 (shāngdiàn) nghĩa là cửa hàng, tiệm.
商店 đọc thế nào?
商店 đọc là shāngdiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 商店 là gì?
Âm Hán Việt của 商店 là "thương điếm".