TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铺

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鋪, 舖

Âm Hán Việt PHÔ, PHỐ
Bộ thủ: 钅 (kim) · bộ số 167 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿰钅甫 Mọi âm Hán Việt của chữ: phô, phố, phổ, phu

铺 nghĩa là trải, trưng bày.

Nghĩa của 铺

pū

PHÔphồn thể 鋪
  1. Trải
  2. Trưng bày
  3. Dựng lên
  4. cũ Tay nắm gõ cửa

pù

PHỐphồn thể 鋪
  1. Giường ván
  2. Nơi để ngủ
  3. Cửa hàng
  4. Tiệm
  5. cũ Trạm dịch trạm

pù

PHỐphồn thể 舖
  1. Cửa hàng
  2. Biến thể của 铺 (pù)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 铺

Đồng nghĩa

Từ ghép có 铺

Thành ngữ có 铺

  • 铺天盖地 — Che trời phủ đất (thành ngữ); nghĩa bóng: chấn động
  • 铺张浪费 — Lãng phí và hoang phí

Câu hỏi thường gặp

铺 nghĩa là gì?

铺 (pū, pù) nghĩa là trải, trưng bày.

铺 đọc thế nào?

铺 đọc là pū (pinyin).

Âm Hán Việt của 铺 là gì?

Âm Hán Việt của 铺 là "phô, phố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.