TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

店

HSK 3.0 cấp 1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
diàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIẾM
Bộ thủ: 广 (yểm) · bộ số 53 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: điếm Lượng từ đi kèm: 家 (jiā), 间 (jiān)

店 nghĩa là Quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)).

Nghĩa của 店

diàn

ĐIẾM
  1. Quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā))
  2. hình thức kết hợp Cửa hàng; tiệm
  3. Khách sạn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 店

Đồng nghĩa

Từ ghép có 店

Câu ví dụ với 店

  • 这家店从星期一到星期六都营业。 Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1417541

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

店 nghĩa là gì?

店 (diàn) nghĩa là Quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)).

店 đọc thế nào?

店 đọc là diàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 店 là gì?

Âm Hán Việt của 店 là "điếm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.