喂食
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 餵食
喂食 nghĩa là cho ăn.
Nghĩa của 喂食
wèishí
Động từphồn thể 餵食- Cho ăn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 喂食
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
喂食 nghĩa là gì?
喂食 (wèishí) nghĩa là cho ăn.
喂食 đọc thế nào?
喂食 đọc là wèishí (pinyin).