喜好
giọng máy của trình duyệt
喜好 nghĩa là thích, ưa.
Nghĩa của 喜好
xǐhào
HỶ HIẾUĐộng từ, Danh từ- Thích
- Ưa
- Thích hơn
- Yêu
- Sở thích
- Sự ưa thích
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 喜好
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
喜好 nghĩa là gì?
喜好 (xǐhào) nghĩa là thích, ưa.
喜好 đọc thế nào?
喜好 đọc là xǐhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 喜好 là gì?
Âm Hán Việt của 喜好 là "hỷ hiếu".