TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嗔怨

chēnyuàn giọng máy của trình duyệt

嗔怨 nghĩa là phàn nàn, khiển trách.

Nghĩa của 嗔怨

chēnyuàn

Động từ
  1. Phàn nàn; khiển trách

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 嗔怨

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

嗔怨 nghĩa là gì?

嗔怨 (chēnyuàn) nghĩa là phàn nàn, khiển trách.

嗔怨 đọc thế nào?

嗔怨 đọc là chēnyuàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.