四周
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
四周 nghĩa là xung quanh.
Nghĩa của 四周
sìzhōu
TỨ CHUDanh từ- Xung quanh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 四周
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
四周 nghĩa là gì?
四周 (sìzhōu) nghĩa là xung quanh.
四周 đọc thế nào?
四周 đọc là sìzhōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 四周 là gì?
Âm Hán Việt của 四周 là "tứ chu".