TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

回肠

huícháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 回腸

Âm Hán Việt HỒI TRÀNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồi tràng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

回肠 nghĩa là Hồi tràng (đoạn ruột non giữa không tràng 空肠 (kōngcháng) và ruột thừa 盲肠 (mángcháng)).

Nghĩa của 回肠

huícháng

HỒI TRÀNGphồn thể 回腸
  1. Hồi tràng (đoạn ruột non giữa không tràng 空肠 (kōngcháng) và ruột thừa 盲肠 (mángcháng))

Thành ngữ có 回肠

  • 荡气回肠 — Đau lòng (kịch, nhạc, thơ ca v.v.)
  • 回肠荡气 — Cảm động lòng người (về kịch, thơ hoặc tác phẩm nghệ thuật)

Câu hỏi thường gặp

回肠 nghĩa là gì?

回肠 (huícháng) nghĩa là Hồi tràng (đoạn ruột non giữa không tràng 空肠 (kōngcháng) và ruột thừa 盲肠 (mángcháng)).

回肠 đọc thế nào?

回肠 đọc là huícháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 回肠 là gì?

Âm Hán Việt của 回肠 là "hồi tràng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.