团结
Phồn thể: 團結
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoàn kết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
团结 nghĩa là đoàn kết, sự đoàn kết, tinh thần đoàn kết.
Nghĩa của 团结
tuánjié
ĐOÀN KẾTĐộng từ, Tính từ, Tên riêngphồn thể 團結- Đoàn kết
- Sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 团结
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 团结
Thành ngữ có 团结
- 团结一心 — Đoàn kết một lòng
Câu ví dụ với 团结
- 团结一切可以团结的力量。 Tuánjié yīqiè kěyǐ tuánjié de lìliang.Đoàn kết mọi lực lường có thể đoàn kết được.Tatoeba #3537845
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
团结 nghĩa là gì?
团结 (tuánjié) nghĩa là đoàn kết, sự đoàn kết, tinh thần đoàn kết.
团结 đọc thế nào?
团结 đọc là tuánjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 团结 là gì?
Âm Hán Việt của 团结 là "đoàn kết".