TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

团结

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tuánjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 團結

Âm Hán Việt ĐOÀN KẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoàn kết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

团结 nghĩa là đoàn kết, sự đoàn kết, tinh thần đoàn kết.

Nghĩa của 团结

tuánjié

ĐOÀN KẾTĐộng từ, Tính từ, Tên riêngphồn thể 團結
  1. Đoàn kết
  2. Sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 团结

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 团结

Thành ngữ có 团结

Câu ví dụ với 团结

  • 团结一切可以团结的力量。 Tuánjié yīqiè kěyǐ tuánjié de lìliang.Đoàn kết mọi lực lường có thể đoàn kết được.Tatoeba #3537845

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

团结 nghĩa là gì?

团结 (tuánjié) nghĩa là đoàn kết, sự đoàn kết, tinh thần đoàn kết.

团结 đọc thế nào?

团结 đọc là tuánjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 团结 là gì?

Âm Hán Việt của 团结 là "đoàn kết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.