分裂
giọng máy của trình duyệt
分裂 nghĩa là chia rẽ, chia thành.
Nghĩa của 分裂
fēnliè
PHÂN LIỆTĐộng từ, Danh từ- Chia rẽ
- Chia thành
- Đổ vỡ
- Phân hạch
- Ly giáo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 分裂
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 分裂
Thành ngữ có 分裂
- 有丝分裂 — Nguyên phân
Câu hỏi thường gặp
分裂 nghĩa là gì?
分裂 (fēnliè) nghĩa là chia rẽ, chia thành.
分裂 đọc thế nào?
分裂 đọc là fēnliè (pinyin).
Âm Hán Việt của 分裂 là gì?
Âm Hán Việt của 分裂 là "phân liệt".