图谋
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 圖謀
图谋 nghĩa là âm mưu.
Nghĩa của 图谋
túmóu
ĐỒ MƯUDanh từ, Động từphồn thể 圖謀- Âm mưu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 图谋
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
图谋 nghĩa là gì?
图谋 (túmóu) nghĩa là âm mưu.
图谋 đọc thế nào?
图谋 đọc là túmóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 图谋 là gì?
Âm Hán Việt của 图谋 là "đồ mưu".