谋
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 謀
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰讠某 Mọi âm Hán Việt của chữ: mưu
谋 nghĩa là lên kế hoạch, tìm kiếm.
Nghĩa của 谋
móu
MƯUphồn thể 謀- Lên kế hoạch
- Tìm kiếm
- Mưu đồ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谋
Đồng nghĩa
Từ ghép có 谋
Thành ngữ có 谋
- 足智多谋 — Thông thái
- 阴谋诡计 — Âm mưu xảo quyệt
- 出谋划策 — Đưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai)
- 不谋而合 — Đồng ý mà không hẹn trước
- 深谋远虑 — Kế hoạch sâu xa và suy nghĩ lâu dài
- 老谋深算 — Mưu lược thâm sâu (thành ngữ); sắc sảo và thận trọng
- 以权谋私 — Dùng quyền mưu cầu lợi ích cá nhân
- 谋财害命 — Âm mưu giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền
- 有勇无谋 — Can đảm nhưng không mưu trí
- 多谋善断 — Tài trí và quyết đoán; kiên quyết và sáng suốt
- 谋杀罪 — Tội giết người
- 另谋高就 — Tìm công việc tốt hơn ở nơi khác
- 善自为谋 — Giỏi làm lợi cho bản thân
- 深谋远略 — Chiến lược dài hạn được cân nhắc kỹ lưỡng
- 筑室道谋 — Hỏi người qua đường cách xây nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: không biết phải làm gì
- 素未谋面 — Chưa từng gặp
- 自谋出路 — Tự mình lo liệu
- 谋臣如雨 — Mưu thần nhiều như mưa (thành ngữ); không thiếu cố vấn chiến lược
- 谋臣武将 — Các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh
- 谋臣猛将 — Các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh
Câu hỏi thường gặp
谋 nghĩa là gì?
谋 (móu) nghĩa là lên kế hoạch, tìm kiếm.
谋 đọc thế nào?
谋 đọc là móu (pinyin).
Âm Hán Việt của 谋 là gì?
Âm Hán Việt của 谋 là "mưu".