TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谋

móu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謀

Âm Hán Việt MƯU
Bộ thủ: 讠 (ngôn) · bộ số 149 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰讠某 Mọi âm Hán Việt của chữ: mưu

谋 nghĩa là lên kế hoạch, tìm kiếm.

Nghĩa của 谋

móu

MƯUphồn thể 謀
  1. Lên kế hoạch
  2. Tìm kiếm
  3. Mưu đồ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谋

Đồng nghĩa

Từ ghép có 谋

Thành ngữ có 谋

  • 足智多谋 — Thông thái
  • 阴谋诡计 — Âm mưu xảo quyệt
  • 出谋划策 — Đưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai)
  • 不谋而合 — Đồng ý mà không hẹn trước
  • 深谋远虑 — Kế hoạch sâu xa và suy nghĩ lâu dài
  • 老谋深算 — Mưu lược thâm sâu (thành ngữ); sắc sảo và thận trọng
  • 以权谋私 — Dùng quyền mưu cầu lợi ích cá nhân
  • 谋财害命 — Âm mưu giết người cướp của (thành ngữ); giết người vì tiền
  • 有勇无谋 — Can đảm nhưng không mưu trí
  • 多谋善断 — Tài trí và quyết đoán; kiên quyết và sáng suốt
  • 谋杀罪 — Tội giết người
  • 另谋高就 — Tìm công việc tốt hơn ở nơi khác
  • 善自为谋 — Giỏi làm lợi cho bản thân
  • 深谋远略 — Chiến lược dài hạn được cân nhắc kỹ lưỡng
  • 筑室道谋 — Hỏi người qua đường cách xây nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: không biết phải làm gì
  • 素未谋面 — Chưa từng gặp
  • 自谋出路 — Tự mình lo liệu
  • 谋臣如雨 — Mưu thần nhiều như mưa (thành ngữ); không thiếu cố vấn chiến lược
  • 谋臣武将 — Các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh
  • 谋臣猛将 — Các mưu sĩ và tướng lĩnh hùng mạnh

Câu hỏi thường gặp

谋 nghĩa là gì?

谋 (móu) nghĩa là lên kế hoạch, tìm kiếm.

谋 đọc thế nào?

谋 đọc là móu (pinyin).

Âm Hán Việt của 谋 là gì?

Âm Hán Việt của 谋 là "mưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.