TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

谋略

móulüè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 謀略

Âm Hán Việt MƯU LƯỢC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mưu lược” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

谋略 nghĩa là mưu lược, chiến lược.

Nghĩa của 谋略

móulüè

MƯU LƯỢCDanh từphồn thể 謀略
  1. Mưu lược
  2. Chiến lược
  3. Tài trí

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谋略

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

谋略 nghĩa là gì?

谋略 (móulüè) nghĩa là mưu lược, chiến lược.

谋略 đọc thế nào?

谋略 đọc là móulüè (pinyin).

Âm Hán Việt của 谋略 là gì?

Âm Hán Việt của 谋略 là "mưu lược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.