土木形骸 — Khung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí
Câu hỏi thường gặp
土木 nghĩa là gì?
土木 (tǔmù) nghĩa là xây dựng, công trình.
土木 đọc thế nào?
土木 đọc là tǔmù (pinyin).
Âm Hán Việt của 土木 là gì?
Âm Hán Việt của 土木 là "thổ mộc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.