TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地上

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dìshang giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA THƯỢNG

地上 nghĩa là trên mặt đất, trên sàn nhà.

Nghĩa của 地上

dìshang

ĐỊA THƯỢNGDanh từ
  1. Trên mặt đất
  2. Trên sàn nhà

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地上

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 地上

  • 你的眼镜掉在地上了。 Nǐ de yǎnjìng diào zài dìshang le.Kính của bạn đã rơi trên sàn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502855
  • 我不弯膝也能把手掌平放在地上。 Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459354
  • 我不用曲膝就能把我的手掌放到地上。 Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503191

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

地上 nghĩa là gì?

地上 (dìshang) nghĩa là trên mặt đất, trên sàn nhà.

地上 đọc thế nào?

地上 đọc là dìshang (pinyin).

Âm Hán Việt của 地上 là gì?

Âm Hán Việt của 地上 là "địa thượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.