地下
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
地下 nghĩa là dưới lòng đất, ngầm.
Nghĩa của 地下
dìxià
ĐỊA HẠDanh từ, Tính từ- Dưới lòng đất
- Ngầm
- Bí mật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地下
Đồng nghĩa
Từ ghép có 地下
Thành ngữ có 地下
- 转入地下 — Đi vào hoạt động bí mật
Câu hỏi thường gặp
地下 nghĩa là gì?
地下 (dìxià) nghĩa là dưới lòng đất, ngầm.
地下 đọc thế nào?
地下 đọc là dìxià (pinyin).
Âm Hán Việt của 地下 là gì?
Âm Hán Việt của 地下 là "địa hạ".