地道
giọng máy của trình duyệt
地道 nghĩa là chính thống, đích thực.
Nghĩa của 地道
dìdao
ĐỊA ĐẠOTính từ- Chính thống
- Đích thực
- Đúng chuẩn
dìdào
ĐỊA ĐẠODanh từ- Đường hầm
- Đường đắp cao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地道
Đồng nghĩa
Từ ghép có 地道
Thành ngữ có 地道
- 天公地道 — Hoàn toàn công bằng và hợp lý (thành ngữ); công bằng
Câu hỏi thường gặp
地道 nghĩa là gì?
地道 (dìdao, dìdào) nghĩa là chính thống, đích thực.
地道 đọc thế nào?
地道 đọc là dìdao (pinyin).
Âm Hán Việt của 地道 là gì?
Âm Hán Việt của 地道 là "địa đạo".