TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

震

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhèn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHẤN
Bộ thủ: 雨 (vũ) · bộ số 173 Số nét: 15 Cấu tạo: ⿱[[雨 Mọi âm Hán Việt của chữ: chấn

震 nghĩa là rung, lắc.

Nghĩa của 震

zhèn

CHẤN
  1. Rung
  2. Lắc
  3. Rung chuyển
  4. Chấn động
  5. Kích thích
  6. Sốc
  7. Một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho sấm
  8. ☳

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 震

Đồng nghĩa

Từ ghép có 震

Thành ngữ có 震

  • 震耳欲聋 — Chói tai (thành ngữ); điếc tai
  • 震天动地 — Rung chuyển trời đất
  • 威震天下 — Làm cho kinh sợ khắp thiên hạ
  • 敲山震虎 — Cố ý biểu dương sức mạnh để cảnh báo
  • 震古烁今 — Kinh ngạc cổ nhân, rạng rỡ đương thời
  • 震天价响 — Tiếng động chấn động trời đất
  • 震惊中外 — Chấn động cả thế giới
  • 哭声震天 — Tiếng khóc đau thương chấn động trời đất

Câu hỏi thường gặp

震 nghĩa là gì?

震 (zhèn) nghĩa là rung, lắc.

震 đọc thế nào?

震 đọc là zhèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 震 là gì?

Âm Hán Việt của 震 là "chấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.