地质
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 地質
地质 nghĩa là địa chất, đặc điểm địa chất.
Nghĩa của 地质
dìzhì
ĐỊA CHẤTDanh từphồn thể 地質- Địa chất
- Đặc điểm địa chất
- Địa chất học (khoa học nghiên cứu cấu trúc của trái đất)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地质
Đồng nghĩa
Từ ghép có 地质
Câu hỏi thường gặp
地质 nghĩa là gì?
地质 (dìzhì) nghĩa là địa chất, đặc điểm địa chất.
地质 đọc thế nào?
地质 đọc là dìzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 地质 là gì?
Âm Hán Việt của 地质 là "địa chất".