TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

地貌

dìmào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA MẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa mạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地貌 nghĩa là địa mạo, địa hình thái học.

Nghĩa của 地貌

dìmào

ĐỊA MẠODanh từ
  1. địa chất Địa mạo; địa hình thái học

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 地貌

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

地貌 nghĩa là gì?

地貌 (dìmào) nghĩa là địa mạo, địa hình thái học.

地貌 đọc thế nào?

地貌 đọc là dìmào (pinyin).

Âm Hán Việt của 地貌 là gì?

Âm Hán Việt của 地貌 là "địa mạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.