埋伏
giọng máy của trình duyệt
埋伏 nghĩa là phục kích, nằm chờ.
Nghĩa của 埋伏
máifú
MAI PHỤCĐộng từ, Danh từ- Phục kích
- Nằm chờ
- Ẩn nấp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 埋伏
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 埋伏
- 打埋伏 — Phục kích
Câu hỏi thường gặp
埋伏 nghĩa là gì?
埋伏 (máifú) nghĩa là phục kích, nằm chờ.
埋伏 đọc thế nào?
埋伏 đọc là máifú (pinyin).
Âm Hán Việt của 埋伏 là gì?
Âm Hán Việt của 埋伏 là "mai phục".