TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

城府

chéngfǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH PHỦ

城府 nghĩa là tinh tế, khôn ngoan.

Nghĩa của 城府

chéngfǔ

THÀNH PHỦDanh từ
  1. Tinh tế
  2. Khôn ngoan
  3. Sâu sắc

Thành ngữ có 城府

  • 胸无城府 — Thẳng thắn và chân thành (thành ngữ); không giấu giếm
  • 胸有城府 — Cách suy nghĩ thâm thúy (thành ngữ); khó đoán

Câu hỏi thường gặp

城府 nghĩa là gì?

城府 (chéngfǔ) nghĩa là tinh tế, khôn ngoan.

城府 đọc thế nào?

城府 đọc là chéngfǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 城府 là gì?

Âm Hán Việt của 城府 là "thành phủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.