TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

埲

běng giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 土 (thổ) · bộ số 32 Số nét: 11

埲 nghĩa là Dùng trong 塕埲 (weng3beng3).

Nghĩa của 埲

běng

  1. Dùng trong 塕埲 (weng3beng3)
  2. Tiếng Quảng Đông Lượng từ cho tường

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 埲

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

埲 nghĩa là gì?

埲 (běng) nghĩa là Dùng trong 塕埲 (weng3beng3).

埲 đọc thế nào?

埲 đọc là běng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.