TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

基础

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jīchǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 基礎

Âm Hán Việt CƠ SỞ

基础 nghĩa là nền, nền tảng, căn bản, cơ bản.

Nghĩa của 基础

jīchǔ

CƠ SỞDanh từ, Tính từphồn thể 基礎
  1. Nền; nền tảng; cơ sở
  2. Căn bản; cơ bản

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 基础

Đồng nghĩa

Từ ghép có 基础

Câu ví dụ với 基础

  • 数学是所有科学的基础。 Shùxué shì suǒyǒu kēxué de jīchǔ.Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa họcTatoeba #782129

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

基础 nghĩa là gì?

基础 (jīchǔ) nghĩa là nền, nền tảng, căn bản, cơ bản.

基础 đọc thế nào?

基础 đọc là jīchǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 基础 là gì?

Âm Hán Việt của 基础 là "cơ sở".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.