基本
giọng máy của trình duyệt
基本 nghĩa là cơ bản, nền tảng.
Nghĩa của 基本
jīběn
CƠ BẢNDanh từ, Tính từ, Phó từ- Cơ bản
- Nền tảng
- Chính
- Yếu tố cơ bản
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 基本
Đồng nghĩa
Từ ghép có 基本
Câu ví dụ với 基本
- 现在给大家吃个定心丸,今年的研究生分配方案已经基本落实了。 Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.Tatoeba #3709223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
基本 nghĩa là gì?
基本 (jīběn) nghĩa là cơ bản, nền tảng.
基本 đọc thế nào?
基本 đọc là jīběn (pinyin).
Âm Hán Việt của 基本 là gì?
Âm Hán Việt của 基本 là "cơ bản".