填写
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 填寫
填写 nghĩa là điền vào biểu mẫu.
Nghĩa của 填写
tiánxiě
ĐIỀN TẢĐộng từphồn thể 填寫- Điền vào biểu mẫu
- Viết dữ liệu vào ô (trong bảng câu hỏi hoặc biểu mẫu web)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 填写
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
填写 nghĩa là gì?
填写 (tiánxiě) nghĩa là điền vào biểu mẫu.
填写 đọc thế nào?
填写 đọc là tiánxiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 填写 là gì?
Âm Hán Việt của 填写 là "điền tả".