填
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
填 nghĩa là lấp hoặc nhồi, điền vào.
Nghĩa của 填
tián
ĐIỀN- Lấp hoặc nhồi
- đối với biểu mẫu, v.v. Điền vào
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 填
Đồng nghĩa
Từ ghép có 填
Thành ngữ có 填
- 义愤填膺 — Phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công
- 欲壑难填 — Tham lam không đáy
- 义愤填胸 — Phẫn nộ chính đáng tràn ngập trong lòng (thành ngữ); cảm thấy phẫn nộ trước bất công
- 完形填空 — Bài tập điền khuyết (giáo dục)
- 恨海难填 — Biển hận khó lấp đầy (thành ngữ); mâu thuẫn không thể hòa giải
Câu ví dụ với 填
- 填上你的姓名和地址。 Điền tên và địa chỉ của bạn vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #842442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
填 nghĩa là gì?
填 (tián) nghĩa là lấp hoặc nhồi, điền vào.
填 đọc thế nào?
填 đọc là tián (pinyin).
Âm Hán Việt của 填 là gì?
Âm Hán Việt của 填 là "điền".