TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

战士

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhànshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 戰士

Âm Hán Việt CHIẾN SĨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

战士 nghĩa là chiến sĩ, lính.

Nghĩa của 战士

zhànshì

CHIẾN SĨDanh từphồn thể 戰士
  1. Chiến sĩ
  2. Lính
  3. Chiến binh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 战士

Đồng nghĩa

Từ ghép có 战士

Câu hỏi thường gặp

战士 nghĩa là gì?

战士 (zhànshì) nghĩa là chiến sĩ, lính.

战士 đọc thế nào?

战士 đọc là zhànshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 战士 là gì?

Âm Hán Việt của 战士 là "chiến sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.