战士
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 戰士
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
战士 nghĩa là chiến sĩ, lính.
Nghĩa của 战士
zhànshì
CHIẾN SĨDanh từphồn thể 戰士- Chiến sĩ
- Lính
- Chiến binh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 战士
Đồng nghĩa
Từ ghép có 战士
Câu hỏi thường gặp
战士 nghĩa là gì?
战士 (zhànshì) nghĩa là chiến sĩ, lính.
战士 đọc thế nào?
战士 đọc là zhànshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 战士 là gì?
Âm Hán Việt của 战士 là "chiến sĩ".