外事
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
外事 nghĩa là ngoại sự.
Nghĩa của 外事
wàishì
NGOẠI SỰDanh từ- Ngoại sự
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外事
Đồng nghĩa
Từ ghép có 外事
Câu hỏi thường gặp
外事 nghĩa là gì?
外事 (wàishì) nghĩa là ngoại sự.
外事 đọc thế nào?
外事 đọc là wàishì (pinyin).
Âm Hán Việt của 外事 là gì?
Âm Hán Việt của 外事 là "ngoại sự".