洋务 (yángwù) nghĩa là công việc đối ngoại, học tập phương tây.
洋务 đọc thế nào?
洋务 đọc là yángwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 洋务 là gì?
Âm Hán Việt của 洋务 là "dương vụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.