外分泌 (wàifēnmì) nghĩa là Ngoại tiết; bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt).
外分泌 đọc thế nào?
外分泌 đọc là wàifēnmì (pinyin).
Âm Hán Việt của 外分泌 là gì?
Âm Hán Việt của 外分泌 là "ngoại phân tiết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.