TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多余

duōyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多餘

Âm Hán Việt ĐA DƯ

多余 nghĩa là thừa, thừa thãi.

Nghĩa của 多余

duōyú

ĐA DƯTính từ, Động từphồn thể 多餘
  1. Thừa
  2. Thừa thãi
  3. Dư thừa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 多余

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 多余

  • 事实证明了我们的担心是多余的。 Sự thật chứng minh rằng những gì chúng tôi lo lắng là dư thừa.Tatoeba #1530408

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

多余 nghĩa là gì?

多余 (duōyú) nghĩa là thừa, thừa thãi.

多余 đọc thế nào?

多余 đọc là duōyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 多余 là gì?

Âm Hán Việt của 多余 là "đa dư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.