冗长
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 冗長
冗长 nghĩa là Dài dòng và tẻ nhạt.
Nghĩa của 冗长
rǒngcháng
NHŨNG TRƯỜNGTính từphồn thể 冗長- Dài dòng và tẻ nhạt
- Dư thừa
- Thừa thãi
- Thừa
- Dài dòng (trong viết)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冗长
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
冗长 nghĩa là gì?
冗长 (rǒngcháng) nghĩa là Dài dòng và tẻ nhạt.
冗长 đọc thế nào?
冗长 đọc là rǒngcháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 冗长 là gì?
Âm Hán Việt của 冗长 là "nhũng trường".