TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

多数

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
duōshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 多數

Âm Hán Việt ĐA SỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đa số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

多数 nghĩa là đa số, phần lớn.

Nghĩa của 多数

duōshù

ĐA SỐDanh từphồn thể 多數
  1. Đa số; phần lớn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 多数

Trái nghĩa

Từ ghép có 多数

Câu hỏi thường gặp

多数 nghĩa là gì?

多数 (duōshù) nghĩa là đa số, phần lớn.

多数 đọc thế nào?

多数 đọc là duōshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 多数 là gì?

Âm Hán Việt của 多数 là "đa số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.