TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大多数

dàduōshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大多數

Âm Hán Việt ĐẠI ĐA SỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại đa số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大多数 nghĩa là đại đa số.

Nghĩa của 大多数

dàduōshù

ĐẠI ĐA SỐDanh từphồn thể 大多數
  1. Đại đa số

Từ ghép có 大多数

Câu ví dụ với 大多数

  • 大多数人认为计算机永远不会有思考的能力。 Dàduōshù rén rènwéi jìsuànjī yǒngyuǎn bùhuì yǒu sīkǎo de nénglì.Đa phần mọi người đều nghĩ rằng máy tính không bao giờ có thể suy nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1317007

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

大多数 nghĩa là gì?

大多数 (dàduōshù) nghĩa là đại đa số.

大多数 đọc thế nào?

大多数 đọc là dàduōshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 大多数 là gì?

Âm Hán Việt của 大多数 là "đại đa số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.